Giá dây lắp đặt sau công tơ

Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội trân trọng thông báo tới các Quý khách hàng về việc tính toán dự toán chi phí dịch vụ dây sau công tơ cho khách hàng, áp dụng từ ngày 01/12/2020 như sau:

I. Nguyên tắc tính toán:

1. Địa bàn xác định mức lương tối thiểu vùng áp dụng đối với người lao động làm việc ở doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng như sau:
  • Vùng 1 Khu vực 1: Địa bàn các quận và huyện Thanh Trì, Gia Lâm
  • Vùng 1 Khu vực 2: Địa bàn các huyện: Đông Anh, Sóc Sơn, Thường Tín, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai, Thanh Oai, Mê Linh, Chương Mỹ và thị xã Sơn Tây.
  • Vùng 2: Địa bàn các huyện còn lại thuộc thành phố Hà Nội.
 2. Tạm thời chưa tính chi phí khảo sát và lập phương án thi công

II. Đơn giá lắp đặt theo chiều dài dẫn đối với dịch vụ điện:

1.Đơn giá lắp đặt dây dẫn điện sau công tơ
STT Chi phí tổng hợp cho dây sau công tơ Đơn vị Đơn giá (Đồng)
C.ty Điện lực cấp cáp, vật tư phụ, nhân công C.ty Điện lực cấp vật tư phụ, nhân công Công ty Điện lực cấp nhân công
I   Vùng 1 – Khu vực 1        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 55,188 26,467 22,707
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 68,361 26,873 22,965
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 90,842 27,802 23,406
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 217,986 37,665 28,181
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 325,668 42,268 32,149
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 456,993 56,490 37,679
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 619,460 70,168 45,844
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 796,415 82,790 53,378
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 60,714 24,886 13,695
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 89,089 40,149 18,189
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 108,977 42,414 20,453
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 139,550 55,598 27,064
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 187,652 67,819 35,892
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 229,175 84,167 46,305
II   Vùng 1 – Khu vực 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 54,133 25,411 21,652
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 67,306 25,818 21,910
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 89,787 26,747 22,351
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 216,833 36,512 27,029
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 324,423 41,024 30,904
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 460,838 60,335 41,523
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 617,823 68,530 44,207
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 794,582 80,958 51,546
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 60,126 24,298 13,107
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 88,306 39,366 17,406
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 108,101 41,539 19,577
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 138,382 54,430 25,897
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 186,094 66,261 34,334
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 227,892 82,884 45,022
III   Vùng 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 52,731 24,010 20,250
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 65,905 24,417 20,509
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 88,386 25,345 20,949
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 215,302 34,981 25,497
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 322,770 39,371 29,251
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 453,755 53,252 34,440
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 615,648 66,355 42,032
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 792,148 78,524 49,112
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 59,345 23,517 12,326
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 87,266 38,326 16,366
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 106,938 40,375 18,414
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 136,832 52,880 24,346
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 184,025 64,192 32,265
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 224,442 79,434 41,571
2. Đơn giá thay dây dẫn điện sau công tơ:
STT  Chi phí tổng hợp cho dây sau công tơ Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
C.ty Điện lực cấp cáp, vật tư phụ, nhân công C.ty Điện lực cấp vật tư phụ, nhân công C.ty Điện lực cấp nhân công
I   Vùng 1 – Khu vực 1        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 67,098 38,377 34,617
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 80,272 38,784 34,876
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 106,156 43,115 38,720
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 233,299 52,978 43,495
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 340,981 57,582 47,462
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 472,307 71,804 52,992
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 634,774 85,481 61,157
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 811,728 98,103 68,692
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 76,028 40,200 29,009
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 104,403 55,463 33,502
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 124,291 57,728 35,766
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 154,863 70,911 42,377
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 202,965 83,132 51,205
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 244,489 99,481 61,618
II   Vùng 1 – Khu vực 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 65,465 36,744 32,984
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 78,639 37,151 33,243
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 104,358 41,317 36,921
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 231,404 51,083 41,599
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 338,993 55,594 45,475
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 470,173 69,670 50,858
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 632,393 83,101 58,777
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 809,153 95,528 66,116
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 74,696 38,868 27,677
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 102,877 53,937 31,976
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 122,672 56,109 34,147
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 152,953 69,001 40,467
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 200,664 80,831 48,905
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 241,713 96,705 58,842
III   Vùng 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 61,786 33,065 29,306
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 76,469 34,981 31,073
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 101,969 38,928 34,532
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 228,885 48,564 39,080
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 336,353 52,953 42,834
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 467,338 66,835 48,023
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 629,231 79,938 55,615
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 805,731 92,106 62,695
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 72,362 36,534 25,343
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 100,213 51,273 29,312
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 119,751 53,188 31,227
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 149,506 65,554 37,020
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 196,348 76,515 44,588
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 236,362 91,354 53,491
3. Đơn giá thay đổi công suất sử dụng điện/Thay đổi loại công tơ:
STT Chi phí tổng hợp cho dây sau công tơ Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
C.ty Điện lực cấp cáp, vật tư phụ, nhân công C.ty Điện lực cấp vật tư phụ, nhân công C.ty Điện lực cấp nhân công
I   Vùng 1 – Khu vực 1        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 65,397 36,676 32,916
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 78,570 37,082 33,174
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 102,753 39,712 35,317
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 233,299 52,978 43,495
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 340,981 57,582 47,462
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 472,307 71,804 52,992
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 634,774 85,481 61,157
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 811,728 98,103 68,692
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 76,028 40,200 29,009
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 104,403 55,463 33,502
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 124,291 57,728 35,766
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 154,863 70,911 42,377
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 202,965 83,132 51,205
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 244,489 99,481 61,618
II   Vùng 1- Khu vưc 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 63,846 35,125 31,365
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 77,020 35,532 31,624
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 101,120 38,079 33,684
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 231,404 51,083 41,599
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 338,993 55,594 45,475
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 470,173 69,670 50,858
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 632,393 83,101 58,777
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 809,153 95,528 66,116
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 74,696 38,868 27,677
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 102,877 53,937 31,976
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 122,672 56,109 34,147
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 152,953 69,001 40,467
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 200,664 80,831 48,905
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 241,713 96,705 58,842
III   Vùng 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 61,786 33,065 29,306
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 74,960 33,472 29,564
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 98,950 35,909 31,514
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 228,885 48,564 39,080
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 336,353 52,953 42,834
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 467,338 66,835 48,023
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 629,231 79,938 55,615
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 805,731 92,106 62,695
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 72,928 37,100 25,909
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 100,849 51,909 29,948
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 120,521 53,958 31,997
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 150,415 66,463 37,929
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 197,608 77,775 45,848
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 238,025 93,017 55,154
4. Đơn giá thay đổi vị trí thiết bị đo đếm:
STT Chi phí tổng hợp cho dây sau công tơ Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
C.ty Điện lực cấp cáp. vật tư phụ. nhân công C.ty Điện lực cấp vật tư phụ. nhân công C.ty Điện lực cấp nhân công
I   Vùng 1 – Khu vực 1        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 77,093 48,371 44,612
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 90,266 48,778 44,870
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 116,150 53,110 48,714
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 243,294 62,973 53,489
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 350,976 67,576 57,457
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 482,301 81,798 62,987
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 644,768 95,475 71,152
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 821,723 108,098 78,686
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 86,022 50,194 39,003
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 114,397 65,457 43,497
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 134,285 67,722 45,761
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 164,857 80,905 52,372
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 212,959 93,126 61,200
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 254,483 109,475 71,613
II   Vùng 1 – Khu vực 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 74,977 46,255 42,496
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 88,150 46,662 42,754
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 113,869 50,828 46,433
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 240,915 60,594 51,110
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 348,505 65,105 54,986
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 479,684 79,181 60,370
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 641,904 92,612 68,288
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 818,664 105,039 75,628
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 84,208 48,380 37,189
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 112,388 63,448 41,487
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 132,183 65,620 43,659
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 162,464 78,512 49,978
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 210,176 90,343 58,416
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 251,224 106,216 68,354
III   Vùng 2        
1   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x4)mm2 m 72,165 43,444 39,684
2   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x6)mm2 m 85,339 43,851 39,943
3   Cáp Cu/XLPE/PVC(2x10)mm2 m 110,838 47,797 43,402
4   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x16)mm2 m 237,755 57,434 47,950
5   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 m 345,222 61,823 51,704
6   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x35)mm2 m 476,208 75,704 56,893
7   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x50)mm2 m 638,100 88,808 64,484
8   Cáp Cu/XLPE/PVC(4x70)mm2 m 814,601 100,976 71,564
9   Cáp ABC(4x25)mm2 m 81,797 45,969 34,778
10   Cáp ABC(4x35)mm2 m 109,719 60,778 38,818
11   Cáp ABC(4x50)mm2 m 129,390 62,828 40,866
12   Cáp ABC(4x70)mm2 m 159,284 75,332 46,798
13   Cáp ABC(4x95)mm2 m 206,477 86,644 54,718
14   Cáp ABC(4x120)mm2 m 246,895 101,887 64,024
Mọi thắc mắc, yêu cầu về dịch vụ, Quý khách hàng vui lòng liên hệ tổng đài Chăm sóc khách hàng
EVN HANOI trực 24/7 theo số máy 19001288.

Tin liên quan cùng chuyên mục

Giá dây lắp đặt sau công tơ (Bạn đang đọc tin này)

Tìm kiếm

Tin mới cập nhật